tức như

tức như

Tức như con mèo, nó rất thích chơi với cuộn len.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Như, chẳng hạn như: "tức như" được dùng để giới thiệu một dụ hoặc một trường hợp cụ thể nhằm minh họa cho điều vừa nói. Từ này thường xuất hiện trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang tính liệt kê hoặc so sánh tương đồng.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Anh ấy thích các môn thể thao, tức như bóng đá, bóng rổ cầu lông. (Anh ấy yêu thích các môn thể thao, chẳng hạn như bóng đá, bóng rổ cầu lông.)
    • ấy mua nhiều loại trái cây, tức như táo, cam nho. ( ấy mua nhiều loại trái cây, như táo, cam nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tức như" trong văn nói hàng ngày: Thường được dùng để liệt kê nhanh các dụ không cần câu trang trọng.
    • Tôi cần chuẩn bị nhiều thứ cho chuyến đi, tức như quần áo, giày dép đồ vệ sinh cá nhân. (Tôi cần chuẩn bị nhiều thứ cho chuyến đi, chẳng hạn như quần áo, giày dép đồ vệ sinh cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Như (liên từ): dùng để so sánh hoặc đưa ra dụ, tương tự "tức như" nhưng phổ biến hơn.

    • Anh ấy thích các loại nhạc như pop, rock jazz. (Anh ấy thích các loại nhạc như pop, rock jazz.)
  • Chẳng hạn như (liên từ): cụm từ trang trọng hơn, dùng để giới thiệu dụ.

    • nhiều loại động vật hoang dã, chẳng hạn như hổ, voi hươu cao cổ. ( nhiều loại động vật hoang dã, chẳng hạn như hổ, voi hươu cao cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Như: mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói văn viết.
  • Chẳng hạn: dùng để đưa ra dụ, thường đi kèm với "như" hoặc "".
  • dụ như: cụm từ phổ biến để minh họa.
Thành ngữ liên quan
  • Tức như (với nghĩa "giống như"): ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định, nhưng có thể dùng trong các câu so sánh không chính thức.
    • ấy làm việc chăm chỉ tức như một con ong. ( ấy làm việc chăm chỉ giống như một con ong.) — Lưu ý: cách dùng này hiếm không phải nghĩa chính của "tức như".